Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhà mốt" (1)

nhà mốt
Tiếng Anh Danh từfashion house, designer
Từ vựng của tôi
Mỹ nhân chọn trang phục mang tên Black Orchid của nhà mốt Việt.
The beauty chose an outfit named Black Orchid from the Vietnamese fashion house.

swap_horiz Từ liên quan "nhà mốt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhà mốt" (1)

Mỹ nhân chọn trang phục mang tên Black Orchid của nhà mốt Việt.
The beauty chose an outfit named Black Orchid from the Vietnamese fashion house.